Từ điển › 攀诬攀诬攀誣 nghĩa là gìpān wūvu cáoNghĩa pān wūvu cáođổ oanTiếng Anh: to frame; to accuse unjustlyChữ thành phần攀pānto climb, to hang on, to pull up19 nét · Xem thứ tự nét →诬wū · Hán Việt: vuto slander, to defame; a false accusation9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 攀诬攀诬陷害pān wū xiàn hài buộc tội oan; sai lệch tư pháp