支吾 nghĩa là gì
zhī wú · zhī wuHán Việt: CHI NGO
chống cự
Nghĩa (2 cách đọc)
zhī wúHán Việt: CHI NGO
- chống cự
- ứng phó
Tiếng Anh: to resist; to deal with
zhī wuHán Việt: CHI NGO
- đáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh
- tránh né
- câu giờ
Tiếng Anh: to respond evasively or vaguely; to elude; to stall