支撑支撐 nghĩa là gì
zhī chēngHán Việt: CHI XÊNH
chống đỡ
Nghĩa
zhī chēngHSK 6Hán Việt: CHI XÊNHPhổ biến #4627
- chống đỡ
- hỗ trợ
- chống
- chống lên
Tiếng Anh: to prop up; to support; strut; brace
zhī chēngHán Việt: CHI XÊNH
chống đỡ
Tiếng Anh: to prop up; to support; strut; brace