Từ điển › 支柱支柱 nghĩa là gìzhī zhùHán Việt: CHI TRỤtrụ cộtNghĩa zhī zhùHSK 7Hán Việt: CHI TRỤtrụ cộtcộtchống lưngxương sốngTiếng Anh: mainstay; pillar; prop; backboneChữ thành phần支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →柱zhù · Hán Việt: trụto lean on; pillar, post, support9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 支柱支柱产业zhī zhù chǎn yè ngành công nghiệp trụ cột