收入 nghĩa là gì
shōu rùHán Việt: THU NHẬP
thu vào
Nghĩa
shōu rùHSK 2Hán Việt: THU NHẬPPhổ biến #2243
- thu vào
- thu nhập
- doanh thu
- LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]
Tiếng Anh: to take in; income; revenue; CL:筆|笔[bi3],個|个[ge4]
shōu rùHán Việt: THU NHẬP
thu vào
Tiếng Anh: to take in; income; revenue; CL:筆|笔[bi3],個|个[ge4]