Từ điển › 收益收益 nghĩa là gìshōu yìHán Việt: THU ÍCHthu nhậpNghĩa shōu yìHSK 4Hán Việt: THU ÍCHthu nhậplợi nhuậnTiếng Anh: earnings; profitChữ thành phần收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 收益收益率shōu yì lǜ tỷ suất thu nhập; tỷ suất lợi nhuận (tài chính)收益帐户shōu yì zhàng hù tài khoản thu nhập (kế toán)