收获收獲 · 收穫 nghĩa là gì
shōu huòHán Việt: THU HOẠCH
biến thể của 收穫|收获[shou1 huo4]
Nghĩa (2 cách đọc)
shōu huòHSK 4Hán Việt: THU HOẠCHPhổ biến #3809
- biến thể của 收穫|收获[shou1 huo4]
Tiếng Anh: variant of 收穫|收获[shou1 huo4]
shōu huòHSK 4Hán Việt: THU HOẠCHPhổ biến #3809
- thu hoạch
- gặt hái
- đạt được
- mùa màng
- lợi nhuận
- thu được
- tiền thưởng
- phần thưởng
Tiếng Anh: to harvest; to reap; to gain; crop; harvest; profit