收藏 nghĩa là gì
shōu cáng
sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu
Nghĩa
shōu cángHSK 6Phổ biến #3669
- sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu
- trang sưu tập
Tiếng Anh: to collect (works of art, dolls, antiques etc); to put away for safekeeping; (Internet) to bookmark; a collection