Từ điển › 改变改变改變 nghĩa là gìgǎi biànthay đổiNghĩa gǎi biànHSK 2Phổ biến #551thay đổisửa đổibiến đổiTiếng Anh: to change; to alter; to transformChữ thành phần改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 改变改变形像gǎi biàn xíng xiàng sự hiển dung