改良 nghĩa là gì
gǎi liáng
cải thiện (cái gì đó)
Nghĩa
gǎi liángHSK 7
- cải thiện (cái gì đó)
- cải cách (một hệ thống)
Tiếng Anh: to improve (sth); to refine; to reform (a system)
gǎi liáng
cải thiện (cái gì đó)
Tiếng Anh: to improve (sth); to refine; to reform (a system)