放松放鬆 nghĩa là gì
fàng sōngHán Việt: PHÓNG TÙNG
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
Nghĩa
fàng sōngHSK 4Hán Việt: PHÓNG TÙNGPhổ biến #2311
- thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
Tiếng Anh: to relax; to slacken; to loosen
fàng sōngHán Việt: PHÓNG TÙNG
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
Tiếng Anh: to relax; to slacken; to loosen