放水 nghĩa là gì
fàng shuǐHán Việt: PHÓNG THUỶ
mở nước
Nghĩa
fàng shuǐHSK 7Hán Việt: PHÓNG THUỶ
- mở nước
- xả nước
- (thể thao) bán độ
Tiếng Anh: to turn on the water; to let water out; (sports) to throw a game
fàng shuǐHán Việt: PHÓNG THUỶ
mở nước
Tiếng Anh: to turn on the water; to let water out; (sports) to throw a game