Từ điển › 政治局政治局 nghĩa là gìzhèng zhì júHán Việt: CHÍNH TRỊ CỤCbộ chính trịNghĩa zhèng zhì júHán Việt: CHÍNH TRỊ CỤCbộ chính trịTiếng Anh: politburoChữ thành phần政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 政治局政治局面zhèng zhì jú miàn tình hình chính trị