故事 nghĩa là gì
gù shì · gù shiHán Việt: CỐ SỰ
tục lệ cũ
Nghĩa (2 cách đọc)
gù shìHSK 2Hán Việt: CỐ SỰPhổ biến #772
- tục lệ cũ
Tiếng Anh: old practice
gù shiHSK 2Hán Việt: CỐ SỰPhổ biến #772
- câu chuyện; truyện
Tiếng Anh: narrative; story; tale
gù shì · gù shiHán Việt: CỐ SỰ
tục lệ cũ
Tiếng Anh: old practice
Tiếng Anh: narrative; story; tale