Từ điển › 故伎故伎 nghĩa là gìgù jìHán Việt: CỐ KĨmánh cũNghĩa gù jìHán Việt: CỐ KĨmánh cũchiêu thức cũTiếng Anh: usual trick; old tacticsChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →伎jì · Hán Việt: kĩtalent, skill, craft, ability6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 故伎故伎重演gù jì chóng yǎn lặp lại một chiến lược cũ; diễn lại trò cũ