救命 nghĩa là gì
jiù mìngHán Việt: CỨU MỆNH
cứu mạng
Nghĩa
jiù mìngHSK 6Hán Việt: CỨU MỆNHPhổ biến #4007
- cứu mạng
- (thán từ) Cứu!
- Cứu tôi!
Tiếng Anh: to save sb's life; (interj.) Help!; Save me!
jiù mìngHán Việt: CỨU MỆNH
cứu mạng
Tiếng Anh: to save sb's life; (interj.) Help!; Save me!