Từ điển › 救急救急 nghĩa là gìjiù jíHán Việt: CỨU CẤPhỗ trợ khẩn cấpNghĩa jiù jíHán Việt: CỨU CẤPhỗ trợ khẩn cấpTiếng Anh: to provide emergency assistanceChữ thành phần救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 救急救急不救穷jiù jí bù jiù qióng cứu người đói chứ không cứu người nghèo (thành ngữ)