Từ điển › 救恩救恩 nghĩa là gìjiù ēnHán Việt: CỨU ÂNsự cứu rỗiNghĩa jiù ēnHán Việt: CỨU ÂNsự cứu rỗiTiếng Anh: salvationChữ thành phần救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →恩ēn · Hán Việt: ânkindness, mercy, charity10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 救恩救恩计划jiù ēn jì huà kế hoạch cứu rỗi