救济救濟 nghĩa là gì
jiù jì
cứu trợ khẩn cấp
Nghĩa
jiù jìHSK 7
- cứu trợ khẩn cấp
- giúp đỡ người túng thiếu bằng tiền hoặc hàng hóa
Tiếng Anh: emergency relief; to help the needy with cash or goods
jiù jì
cứu trợ khẩn cấp
Tiếng Anh: emergency relief; to help the needy with cash or goods