教堂 nghĩa là gì
jiào tángHán Việt: GIÁO ĐƯỜNG
nhà thờ
Nghĩa
jiào tángHSK 6Hán Việt: GIÁO ĐƯỜNG
- nhà thờ
- nhà nguyện
- LT:間|间[jian1]
Tiếng Anh: church; chapel; CL:座[zuo4],所[suo3],間|间[jian1]
jiào tángHán Việt: GIÁO ĐƯỜNG
nhà thờ
Tiếng Anh: church; chapel; CL:座[zuo4],所[suo3],間|间[jian1]