教条教條 nghĩa là gì
jiào tiáoHán Việt: GIÁO ĐIỀU
giáo điều
Nghĩa
jiào tiáoHSK 7Hán Việt: GIÁO ĐIỀU
- giáo điều
- giáo lý
- tín điều
- giáo điều chủ nghĩa
Tiếng Anh: doctrine; dogma; creed; dogmatic
jiào tiáoHán Việt: GIÁO ĐIỀU
giáo điều
Tiếng Anh: doctrine; dogma; creed; dogmatic