教练教練 nghĩa là gì
jiào liànHán Việt: GIÁO LUYỆN
người hướng dẫn
Nghĩa
jiào liànHSK 3Hán Việt: GIÁO LUYỆNPhổ biến #1838
- người hướng dẫn
- huấn luyện viên thể thao
- huấn luyện viên
- LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Tiếng Anh: to coach; to train; instructor; sports coach; trainer (CL:位[wei4],名[ming2])