Từ điển › 教育部教育部 nghĩa là gìJiào yù bùHán Việt: GIÁO DỤC BỘBộ Giáo dụcNghĩa Jiào yù bùHSK 6Hán Việt: GIÁO DỤC BỘBộ Giáo dụcTiếng Anh: Ministry of EducationChữ thành phần教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 教育部教育部长jiào yù bù zhǎng Bộ trưởng Bộ Giáo dục; Giám đốc Sở Giáo dục