蜂HSKBee

教育部 nghĩa là gì

Jiào yù bùHán Việt: GIÁO DỤC BỘ

Bộ Giáo dục

Nghĩa

Jiào yù bùHSK 6Hán Việt: GIÁO DỤC BỘ
  1. Bộ Giáo dục

Tiếng Anh: Ministry of Education

Chữ thành phần

Từ ghép với 教育部

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.