Từ điển › 敞开敞开敞開 nghĩa là gìchǎng kāimở toangNghĩa chǎng kāiHSK 7mở toangkhông hạn chếTiếng Anh: to open wide; unrestrictedlyChữ thành phần敞chǎngwide, open, spacious12 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 敞开敞开儿chǎng kāi r không hạn chế