Từ điển › 敬酒敬酒 nghĩa là gìjìng jiǔmời rượu; nâng ly chúc rượuNghĩa jìng jiǔHSK 7mời rượu; nâng ly chúc rượuTiếng Anh: to toast; to propose a toastChữ thành phần敬jìng · Hán Việt: kínhto respect, to honor; respectfully12 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 敬酒敬酒不吃吃罚酒jìng jiǔ bù chī chī fá jiǔ nghĩa đen: từ chối uống rượu mời chỉ để bị ép uống rượu phạt (thành ngữ); nghĩa bóng: từ chối một yêu cầu chỉ để sau đó bị ép phải chấp nhận dưới áp lực