Từ điển › 敲锣敲锣敲鑼 nghĩa là gìqiāo luóHán Việt: XAO LAđánh cồngNghĩa qiāo luóHán Việt: XAO LAđánh cồngTiếng Anh: to beat a gongChữ thành phần敲qiāo · Hán Việt: xaoto hammer, to pound, to strike14 nét · Xem thứ tự nét →锣luó · Hán Việt: lagong13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 敲锣敲锣边儿qiāo luó biān er đánh rìa cồng; (ví von) khuấy động tình huống (tức là gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tranh chấp)