整体整體 nghĩa là gì
zhěng tǐHán Việt: CHỈNH THỂ
thực thể toàn bộ
Nghĩa
zhěng tǐHSK 3Hán Việt: CHỈNH THỂPhổ biến #4225
- thực thể toàn bộ
- toàn thân
- tổng hợp
- như một tổng thể (tình huống, cấu trúc, đội nhóm, v.v.)
- toàn cầu
- vĩ mô
- tích hợp
- toàn diện
- toàn bộ
Tiếng Anh: whole; entirety; overall; whole; general; on the whole; overall