文物 nghĩa là gì
wén wùHán Việt: VĂN VẬT
di tích văn hóa
Nghĩa
wén wùHSK 7Hán Việt: VĂN VẬT
- di tích văn hóa
- di tích lịch sử
- LT:件[jian4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: cultural relic; historical relic; CL:件[jian4],個|个[ge4]
wén wùHán Việt: VĂN VẬT
di tích văn hóa
Tiếng Anh: cultural relic; historical relic; CL:件[jian4],個|个[ge4]