料件 nghĩa là gì
liào jiànHán Việt: LIỆU KIỆN
vật liệu và linh kiện
Nghĩa
liào jiànHán Việt: LIỆU KIỆN
- vật liệu và linh kiện
- thành phần
Tiếng Anh: materials and parts; components
liào jiànHán Việt: LIỆU KIỆN
vật liệu và linh kiện
Tiếng Anh: materials and parts; components