Từ điển › 斜线斜线斜線 nghĩa là gìxié xiànđường chéoNghĩa xié xiànđường chéodấu gạch chéo (ký hiệu)Tiếng Anh: oblique line; slash (symbol)Chữ thành phần斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 斜线斜线号xié xiàn hào dấu gạch chéo (dấu câu); dấu gạch chéo xuôi (tin học); dấu gạch xiên