Từ điển › 新郎新郎 nghĩa là gìxīn lángHán Việt: TÂN LANGchú rểNghĩa xīn lángHSK 4Hán Việt: TÂN LANGchú rểTiếng Anh: bridegroom; groomChữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →郎láng · Hán Việt: langgentleman, young man; husband8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 新郎新郎倌xīn láng guān chú rể新郎官xīn láng guān chú rể