方向 nghĩa là gì
fāng xiàngHán Việt: PHƯƠNG HƯỚNG
hướng; phương hướng
Nghĩa
fāng xiàngHSK 2Hán Việt: PHƯƠNG HƯỚNGPhổ biến #1183
- hướng; phương hướng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: direction; orientation
fāng xiàngHán Việt: PHƯƠNG HƯỚNG
hướng; phương hướng
Tiếng Anh: direction; orientation