Từ điển › 旅程旅程 nghĩa là gìlǚ chéngHán Việt: LỮ TRÌNHhành trìnhNghĩa lǚ chéngHSK 7Hán Việt: LỮ TRÌNHhành trìnhchuyến điTiếng Anh: journey; tripChữ thành phần旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 旅程旅程表lǚ chéng biǎo lịch trình