Từ điển › 旗帜旗帜旗幟 nghĩa là gìqí zhìHán Việt: CỜ XÍcờ hiệuNghĩa qí zhìHSK 7Hán Việt: CỜ XÍcờ hiệucờTiếng Anh: ensign; flagChữ thành phần旗qí · Hán Việt: cờbanner, flag, streamer14 nét · Xem thứ tự nét →帜zhì · Hán Việt: xíflag, pennant, sign; to fasten8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 旗帜旗帜鲜明qí zhì xiān míng thể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng (thành ngữ)