Từ điển › 无条件无条件無條件 nghĩa là gìwú tiáo jiànHán Việt: VÔ ĐIỀU KIỆNvô điều kiệnNghĩa wú tiáo jiànHSK 7Hán Việt: VÔ ĐIỀU KIỆNvô điều kiệnTiếng Anh: unconditionalChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 无条件无条件投降wú tiáo jiàn tóu xiáng đầu hàng vô điều kiện