Từ điển › 无比无比無比 nghĩa là gìwú bǐHán Việt: VÔ TỈkhông gì sánh đượcNghĩa wú bǐHSK 7Hán Việt: VÔ TỈPhổ biến #3895không gì sánh đượcvô songTiếng Anh: incomparable; matchlessChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 无比无比较级wú bǐ jiào jí tuyệt đối (không có cấp so sánh)