无线电無線電 nghĩa là gì
wú xiàn diàn
radio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio)
Nghĩa
wú xiàn diànHSK 7
- radio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio)
- một cái radio
Tiếng Anh: radio; wireless (i.e. the technology used in radio telecommunication); a radio