Từ điển › 既有既有 nghĩa là gìjì yǒutồn tạiNghĩa jì yǒutồn tạiTiếng Anh: existingChữ thành phần既jìalready, since, then; both; de facto9 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 既有既有今日何必当初jì yǒu jīn rì hé bì dāng chū xem 早知今日何必當初|早知今日何必当初[zao3 zhi1 jin1 ri4 he2 bi4 dang1 chu1]