Từ điển › 日夜日夜 nghĩa là gìrì yèHán Việt: NHẬT DẠngày và đêmNghĩa rì yèHSK 6Hán Việt: NHẬT DẠngày và đêmliên tụcTiếng Anh: day and night; around the clockChữ thành phần日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 日夜日夜兼程rì yè jiān chéng đi cả ngày lẫn đêm