日常 nghĩa là gì
rì chángHán Việt: NHẬT THƯỜNG
hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
Nghĩa
rì chángHSK 3Hán Việt: NHẬT THƯỜNG
- hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
Tiếng Anh: day-to-day; daily; everyday
rì chángHán Việt: NHẬT THƯỜNG
hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
Tiếng Anh: day-to-day; daily; everyday