Từ điển › 旧地旧地舊地 nghĩa là gìjiù dìnơi quen thuộc ngày xưaNghĩa jiù dìnơi quen thuộc ngày xưachốn xưa cũTiếng Anh: once familiar places; former hauntsChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 旧地旧地重游jiù dì chóng yóu thăm lại chốn xưa (thành ngữ); con đường ký ức