早期 nghĩa là gì
zǎo qīHán Việt: TẢO KÌ
giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm
Nghĩa
zǎo qīHSK 5Hán Việt: TẢO KÌ
- giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm
Tiếng Anh: early period; early phase; early stage
zǎo qīHán Việt: TẢO KÌ
giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm
Tiếng Anh: early period; early phase; early stage