时刻時刻 nghĩa là gì
shí kèHán Việt: THÌ KHẮC
thời gian
Nghĩa
shí kèHSK 3Hán Việt: THÌ KHẮCPhổ biến #1705
- thời gian
- thời điểm
- khoảnh khắc
- giai đoạn thời gian
- LT:個|个[ge4],段[duan4]
- liên tục
- luôn luôn
Tiếng Anh: time; juncture; moment; period of time; CL:個|个[ge4],段[duan4]; constantly