Từ điển › 时时时时時時 nghĩa là gìshí shíHán Việt: THÌ THÌthường xuyênNghĩa shí shíHSK 6Hán Việt: THÌ THÌthường xuyênliên tụcTiếng Anh: often; constantlyChữ thành phần时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 时时时时刻刻shí shí kè kè mọi lúc