昆虫昆蟲 nghĩa là gì
kūn chóngHán Việt: CON TRÙNG
côn trùng
Nghĩa
kūn chóngHSK 7Hán Việt: CON TRÙNG
- côn trùng
- LT:隻|只[zhi1],群[qun2],堆[dui1]
Tiếng Anh: insect; CL:隻|只[zhi1],群[qun2],堆[dui1]
kūn chóngHán Việt: CON TRÙNG
côn trùng
Tiếng Anh: insect; CL:隻|只[zhi1],群[qun2],堆[dui1]