Từ điển › 明日明日 nghĩa là gìmíng rìHán Việt: MINH NHẬTngày maiNghĩa míng rìHSK 6Hán Việt: MINH NHẬTngày maiTiếng Anh: tomorrowChữ thành phần明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 明日明日黄花míng rì huáng huā nghĩa đen: hoa cúc sau Tết Trùng Cửu (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗi thời; chuyện đã qua