昏迷 nghĩa là gì
hūn míHán Việt: HÔN MÊ
mất ý thức
Nghĩa
hūn míHSK 7Hán Việt: HÔN MÊ
- mất ý thức
- hôn mê
- mê muội
- choáng váng
- mất phương hướng
Tiếng Anh: to lose consciousness; to be in a coma; stupor; coma; stunned; disoriented
hūn míHán Việt: HÔN MÊ
mất ý thức
Tiếng Anh: to lose consciousness; to be in a coma; stupor; coma; stunned; disoriented