Từ điển › 春节春节春節 nghĩa là gìChūn jiéLễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)Nghĩa Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)Tiếng Anh: Spring Festival (Chinese New Year)Chữ thành phần春chūnspringtime; joyful, lustful, wanton9 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 春节春节联欢晚会Chūn jié Lián huān Wǎn huì Gala đón năm mới của đài CCTV, chương trình đặc biệt Tết Nguyên Đán; viết tắt thành 春晚[Chun1 Wan3]