显微镜顯微鏡 nghĩa là gì
xiǎn wēi jìngHán Việt: HIỂN VI KẺNG
kính hiển vi
Nghĩa
xiǎn wēi jìngHán Việt: HIỂN VI KẺNG
- kính hiển vi
- Lượng từ:臺|台[tai2]
Tiếng Anh: microscope; CL:臺|台[tai2]
xiǎn wēi jìngHán Việt: HIỂN VI KẺNG
kính hiển vi
Tiếng Anh: microscope; CL:臺|台[tai2]