显示顯示 nghĩa là gì
xiǎn shìHán Việt: HIỂN KÌ
hiển thị
Nghĩa
xiǎn shìHSK 3Hán Việt: HIỂN KÌPhổ biến #1030
- hiển thị
- minh họa
- trình bày
- chứng minh
Tiếng Anh: to show; to illustrate; to display; to demonstrate
xiǎn shìHán Việt: HIỂN KÌ
hiển thị
Tiếng Anh: to show; to illustrate; to display; to demonstrate